Tên khoa học: Uraria crinita (L.) Desv. ex DC.
Tên tiếng Việt: Đuôi chồn quả đen; Đuôi chó; đuôi cáo; bôn bôn; hầu vĩ tóc
Họ Đậu (Fabaceae)
1.1 Đặc điểm thực vật của cây Đuôi cáo
Cây bụi thấp, cao từ 1-1,5 m. Thân cây mọc thẳng đứng, có lông mịn màu xám. Lá thuộc loại lá kép lông chim lẻ; cuống lá dài 5,5-15 cm, có lông mịn màu trắng xám; lá chét thường có 3 lá ở phần thân dưới, 5 (hoặc 7) lá ở phần trên; phiến lá chét hình thuôn dài, hình trứng-lanceolate hoặc hình trứng, lá chét đầu dài 6-15 × 3-8 cm, mặt dưới có lông mịn dọc theo gân, mặt trên nhẵn hoặc có lông mịn màu xám nhẹ dọc gân chính, gốc lá tròn đến hơi hình tim, đầu lá hơi nhọn, tù hoặc tròn. Chùm hoa ở ngọn, dài 15-30cm hoặc hơn, chắc khỏe, dày đặc lông dài màu trắng xám. Cuống hoa dài 6-12 mm khi ra hoa, kéo dài đến 1-1,5 cm sau khi ra quả, cong, có lông móc ngắn và lông trắng dài. Đài hoa hình chén nông, phủ lông dài màu trắng; thùy dưới dài khoảng 3,5 mm, thùy trên khoảng 3 mm. Cánh hoa màu tím, dài 6-9 mm. Quả đậu hơi có lông mịn; thường có 2-6 khớp, hình elip, có vân lưới. Ra hoa và quả từ tháng 4 đến tháng 9.

1.2 Sinh thái và phân bố
Sinh thái học: Cây thường mọc ở các sườn đất khô cằn, ven đường và bụi rậm; độ cao dưới 900 m.
Phân bố tại các tỉnh Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam, Giang Tây, Đài Loan, Vân Nam [các quốc gia khác: Bangladesh, Campuchia, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản (quần đảo Nam Ryukyu), Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Thái Lan, Việt Nam; Bắc Úc].
2 Thành phần hóa học của cây Đuôi cáo
2.1 Các isoflavone
Genistein, 5,7-dihydroxy-3′,5′-dihydroxyisoflavone, và 2′-hydroxygenistein.
Một isoflavanone mới: (3S)-5,7-dihydroxy-2′,3′,4′-trimethoxy-6,5′-diprenylisoflavanone.
Một 3-hydroxyisoflavanone mới: 3,5,7,2′,4′-pentahydroxyisoflavanone.
Một số Isoflavone đã biết như 3′-O-methylorobol, robusflavone B, và apigenin.
2.2 Các flavone glycoside
Vitexin.
Apigenin 6-C-β-d-apiofuranosyl(1→2)-α-d-xylopyranoside (một hợp chất mới).
2.3 Các axit phenolic
Salicylic acid.
2.4 Các triterpene và steroid
Hai glycoside triterpene mới:
- 24-deoxyoxytrogenin 3-O-α-L-rhamnopyranosyl (1→2)[β-D-glucopyranosyl]-β-D-galactopyranosyl (1→2)-β-D-glucuronopyranoside.
- Sophorradiol 3-O-α-L-rhamnopyranosyl (1→2)-β-D-glucuronopyranosyl (1→2)-β-D-glucuronopyranoside.
Một số triterpene và steroid đã biết.
2.5 Các glycoside monoaryl
3,4-dimethoxyphenyl 1-O-(6′-O-acetyl)-β-D-glucopyranoside.
3,4,5-trimethoxyphenyl 1-O-(6′-O-acetyl)-β-D-glucopyranoside.
2.6 Các hợp chất khác
Byzantionoside B.
3 Cây Hầu vĩ tóc (cây Đuôi chó) có tác dụng gì?
3.1 Tác dụng tạo xương (osteogenesis)
Các isoflavone genistein và 5,7-dihydroxy-3′,5′-dihydroxyisoflavone kích thích hoạt động alkaline phosphatase trong giai đoạn biệt hóa.
Vitexin và salicylic acid thúc đẩy sự khoáng hóa trong giai đoạn trưởng thành của tế bào xương.
Hợp chất 2′-hydroxygenistein có tiềm năng cao trong việc thúc đẩy các giai đoạn liên quan đến tạo xương và tăng cường biểu hiện gen theo liều lượng.
Apigenin 6-C-β-d-apiofuranosyl(1→2)-α-d-xylopyranoside làm tăng hoạt động alkaline phosphatase, khoáng hóa và biểu hiện các gen liên quan đến tạo xương (osteopontin, BMP-2, Runx2) thông qua con đường BMP-2/Runx2.
3.2 Tác dụng điều hòa miễn dịch
Các phân đoạn chiết từ rễ bằng methanol (UCME) có hoạt tính ức chế sản xuất cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-α) ở các tế bào tua xương chuột được kích thích bằng LPS.
Genistein đóng vai trò chính trong hoạt tính điều hòa miễn dịch của UCME, được xác nhận qua phân tích NMR và hoạt tính của các phân đoạn chứa genistein so với các phân đoạn không chứa genistein.
3.3 Tác dụng kháng ung thư
Một số isoflavanone và isoflavone (như (3S)-5,7-dihydroxy-2′,3′,4′-trimethoxy-6,5′-diprenylisoflavanone) có tác dụng gây độc tế bào với các dòng tế bào ung thư như KB, HepG2, Lu và MCF7, với giá trị IC50 dao động từ 29,4-66,8 µM.
3.4 Ứng dụng làm thực phẩm chức năng
Uraria crinita được sử dụng như một thành phần trong thực phẩm chức năng, đặc biệt trong hỗ trợ cải thiện chứng loạn sản xương ở trẻ em và tăng cường tái tạo xương.
Chiết xuất rễ bằng LC-MS/MS cung cấp dữ liệu định lượng, hỗ trợ việc chuẩn hóa sản phẩm làm thực phẩm bổ sung.
4 Cây Đuôi chó chữa bệnh gì?
Cách sử dụng cây Hầu Vĩ Tóc: Theo dân gian, Hầu vĩ tóc có thể sử dụng để chăm sóc da, hỗ trợ đường hô hấp, tăng cường sức khỏe xương khớp, cầm máu, hạ sốt, giảm ho.
Chăm sóc và làm đẹp da: Nhờ đặc tính kháng viêm và giảm sưng, Hầu Vỹ Tóc được xem như một giải pháp tự nhiên cho làn da mụn hoặc bị tổn thương. Chỉ cần giã nát lá Hầu Vỹ Tóc và đắp trực tiếp lên vùng da cần chăm sóc, bạn sẽ nhận thấy sự cải thiện rõ rệt.
Hỗ trợ đường hô hấp: Đối với những ai thường xuyên bị ho hay cảm cúm, Hầu Vỹ Tóc có thể được sử dụng để pha trà. Loại thảo dược này giúp làm loãng đờm, giảm ho, mang lại cảm giác dễ chịu hơn.
Tăng cường sức khỏe xương khớp: Hầu Vỹ Tóc còn mang lại lợi ích cho hệ xương khớp, giúp xương chắc khỏe hơn và giảm tình trạng đau nhức hiệu quả.
Toàn bộ cây được sử dụng làm thuốc để cầm máu, hạ sốt và giảm ho.
