Tên gọi khác: Kiến cò, nam uy linh tiên
Tên khoa học: Rhinacanthus communis Nees.
Họ: Ô rô (Acanthaceae)
1.1 Đặc điểm thực vật
Cây bạch hạc (kiến cò) dạng bụi nhỏ, thường cao khoảng 1–2 m, rễ chùm phát triển. Thân non phủ lớp lông mịn. Lá mọc đối, có cuống; phiến lá hình trứng thuôn, mặt trên nhẵn, mặt dưới hơi có lông tơ. Hoa kích thước nhỏ, tụ thành cụm xim ở nách lá hoặc đầu cành, đầu thân; hoa màu trắng, hình dáng gợi liên tưởng đến con hạc đang sải cánh. Quả dạng nang dài, bề mặt có lông.

1.2 Thu hái và chế biến
Bộ phận dùng: Sử dụng lá, thân và rễ, gọi chung là Folium, Caulis et Radix Rhinacanthi.
Thân và lá kiến cò có thể thu hái quanh năm, chủ yếu được sử dụng ở dạng tươi. Rễ cũng được lấy quanh năm, có thể dùng trực tiếp hoặc đem phơi khô để bảo quản và làm thuốc.
1.3 Đặc điểm phân bố và sinh thái
Cây thường sinh trưởng ở những khu bụi rậm ẩm ướt hoặc dưới tán rừng thưa. Việc nhân giống chủ yếu thực hiện bằng cách trồng từ phần gốc. Thời gian ra hoa tập trung vào khoảng tháng 8, song trong năm vẫn có thể gặp hoa rải rác.
Cây kiến cò vừa mọc hoang vừa được trồng phổ biến ở nhiều địa phương. Ngoài Việt Nam, loài này còn xuất hiện tại Trung Quốc, Lào, Campuchia và Thái Lan.
2 Thành phần hóa học
Cây kiến cò (bạch hạc) chứa nhiều nhóm chất như flavonoid, hợp chất phenolic, acid amin, acid hữu cơ và tannin. Theo nghiên cứu từ năm 1881, Liborius phát hiện trong rễ cây có khoảng 1,87% một hoạt chất có tính chất gần giống acid chrysophanic và acid frangulic. Hoạt chất này được đặt tên là rhinacanthin.
Rhinacanthin có màu đỏ anh đào, không có mùi và vị, tan trong cồn và dung dịch kiềm; khi đun sôi với acid clohydric không tạo ra glucose. Ngoài rhinacanthin, rễ cây còn được ghi nhận chứa các chất có cấu trúc tương tự acid chrysophanic và acid frangulic.
3 Cây kiến cò trị bệnh gì?
3.1 Tính vị, tác dụng
Cây có vị ngọt nhẹ, hơi nhạt, tính bình; được dùng với tác dụng giảm ho, sát trùng, chống ngứa và trừ phong thấp.
Phần rễ cây kiến cò có mùi hắc nhẹ, vị ngọt thoang thoảng, tương tự mùi của sắn rừng.
3.2 Công dụng
Cây này thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các chứng như ho kéo dài, lao phổi giai đoạn đầu, viêm phế quản cấp và mạn tính. Ngoài ra, dược liệu còn được dùng trong các trường hợp phong thấp gây tê bì, đau nhức gân xương, viêm khớp và hỗ trợ ổn định huyết áp. Liều dùng thông thường từ 9–15 g mỗi ngày, sắc uống.
Dùng ngoài, kiến cò được áp dụng để cải thiện các bệnh ngoài da như eczema, ecpet dạng mảng tròn, hắc lào và các chứng ngứa lở. Có thể dùng toàn cây hoặc lá cây kiến cò tươi giã nát để đắp trực tiếp, hoặc nấu nước rửa vùng da tổn thương.
4 Một số cách trị bệnh từ cây
Lao phổi: Dùng 20g thân và lá bạch hạc, sắc lấy nước, thêm chút đường cho dễ uống.
Eczema, hắc lào: Lấy lượng vừa đủ cây hoặc lá tươi giã nát, thêm cồn 70° ngâm rồi dùng bôi ngoài. Trường hợp khác có thể dùng rễ tươi giã nhỏ, ngâm với rượu hoặc giấm khoảng một tuần, sau đó lấy nước bôi lên vùng da bệnh.
